se renquiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (thông tục):
    • Làm lại cuộc đời, trở nên đàng hoàng trở lại: Động từ này diễn tả hành động của một người thay đổi theo hướng tích cực, thườngsau một thời gian gặp khó khăn, sa ngã hoặc lối sống không ổn định. Người đó bắt đầu sống trách nhiệm, kỷ luật đúng đắn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Après des années de galère, il a décidé de se renquiller et de trouver un vrai travail. (Sau nhiều năm vất vả, anh ấy đã quyết định làm lại cuộc đời tìm một công việc thực sự.)
    • Elle s'est renquillée depuis qu'elle a eu des enfants. ( ấy đã trở nên đàng hoàng kể từ khi có con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être renquillé": ở trong tình trạng ổn định, đàng hoàng (dạng bị động với nghĩa chủ động).
    • Maintenant, il est bien renquillé, avec un appartement et un CDI. (Giờ thì anh ta đã ổn định rồi, căn hộ một hợp đồng lao động dài hạn.)
Biến thể từ gần giắng
  • Renquiller (quelqu'un) (ngoại động từ, thông tục): giúp ai đó ổn định cuộc sống, đưa ai đó trở lại nề nếp.
    • Ses nouveaux amis l'ont renquillé. (Những người bạn mới đã giúp anh ta trở nên đàng hoàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Se ranger: trở nên đứng đắn, ổn định (ít mang sắc thái "tái hòa nhập" sau một giai đoạn tồi tệ như se renquiller).
  • Faire sa vie: xây dựng cuộc sống.
  • Tourner la page: lật sang trang mới.
Lưu ý
  • "Se renquiller"một từ thuộc ngôn ngữ thông tục (), thường dùng trong khẩu ngữ hơn là văn viết trang trọng. mang sắc thái tích cực, thể hiện sự công nhận một sự thay đổi tốt đẹp.
tự động từ
  1. (thông tục) làm lại cuộc đời